lake albert

lake albert

A family enjoys a boat ride on Lake Albert.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Lake Albert một hồ nước nông nằmThung lũng Tách giãn Lớn (Great Rift Valley), trên biên giới giữa Uganda Cộng hòa Dân chủ Congo. Đây một trong những hồ lớn của châu Phi, được đặt theo tên của Hoàng tử Albert, chồng của Nữ hoàng Victoria.

dụ sử dụng
  • (Hồ Albert một trong những Hồ Lớn của châu Phi.)
  • (Nước của hồ Albert được chia sẻ giữa Uganda Congo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Lake Albert basin": lưu vực hồ Albert, khu vực địa xung quanh hồ.
    • The Lake Albert basin is rich in oil deposits. (Lưu vực hồ Albert giàu trữ lượng dầu mỏ.)
  • "Lake Albert fishing communities": các cộng đồng đánh bắt ven hồ Albert.
    • Lake Albert fishing communities rely on the lake for their livelihoods. (Các cộng đồng đánh bắt ven hồ Albert phụ thuộc vào hồ để sinh sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Albertine Rift (n): vùng tách giãn Albertine, một phần của Thung lũng Tách giãn Lớn nơi hồ Albert tọa lạc.
    • The Albertine Rift is known for its unique biodiversity. (Vùng tách giãn Albertine nổi tiếng với đa dạng sinh học độc đáo.)
  • Lake Albert oil fields (n): các mỏ dầu dưới hồ Albert.
    • The Lake Albert oil fields are a major resource for Uganda. (Các mỏ dầu dưới hồ Albert nguồn tài nguyên quan trọng cho Uganda.)
Từ đồng nghĩa
  • Mwitanzige (tên trong tiếng địa phương): tên gọi truyền thống của hồ Albert trước thời kỳ thuộc địa.
    • The local name for Lake Albert is Mwitanzige. (Tên địa phương của hồ Albert Mwitanzige.)
Các cụm từ liên quan
  • "flow into Lake Albert": chảy vào hồ Albert (thường nói về sông).
    • The Victoria Nile flows into Lake Albert. (Sông Nile Victoria chảy vào hồ Albert.)
  • "on the shores of Lake Albert": trên bờ hồ Albert.
    • The town of Butiaba is located on the shores of Lake Albert. (Thị trấn Butiaba nằm trên bờ hồ Albert.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Lake Albert".

Từ chứa "lake albert"